open fracture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gãy xương hở: "open fracture" là một loại gãy xương trong đó xương bị gãy xuyên qua da, tạo thành một vết thương hở. Điều này khác với "closed fracture" (gãy xương kín) khi da không bị tổn thương.
- Đặc điểm y khoa: Tình trạng này thường đi kèm với tổn thương mô mềm (cơ, gân, mạch máu) và có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn do vết thương tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân bị gãy xương hở ở chân sau tai nạn.)
- (Bác sĩ phải làm sạch vết thương kỹ lưỡng để ngăn ngừa nhiễm trùng trong trường hợp gãy xương hở.)
- (Gãy xương hở được coi là trường hợp cấp cứu y tế vì nguy cơ nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compound fracture": Đây là một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "open fracture", thường được dùng trong các tài liệu cũ hoặc phim ảnh.
- The term "compound fracture" is often used interchangeably with "open fracture". (Thuật ngữ "compound fracture" thường được dùng thay thế cho "open fracture".)
"Open fracture classification": Phân loại gãy xương hở dựa trên mức độ tổn thương mô mềm và kích thước vết thương (ví dụ: phân loại Gustilo-Anderson).
- Type III open fractures have severe soft tissue damage and are at high risk for amputation. (Gãy xương hở loại III có tổn thương mô mềm nghiêm trọng và có nguy cơ cắt cụt cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Fracture (n): gãy xương (nói chung).
- A simple fracture does not break the skin. (Gãy xương đơn giản không làm rách da.)
- Closed fracture (n): gãy xương kín (da không bị tổn thương).
- Closed fractures are less prone to infection than open fractures. (Gãy xương kín ít có nguy cơ nhiễm trùng hơn gãy xương hở.)
- Open wound (n): vết thương hở.
- The open wound from the fracture required immediate surgery. (Vết thương hở từ vết gãy xương cần phẫu thuật ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Compound fracture: gãy xương phức tạp (thuật ngữ cũ, đồng nghĩa với "open fracture").
- Exposed fracture: gãy xương lộ ra ngoài (mô tả tình trạng xương lộ qua da).
Các cụm từ liên quan
- Open fracture management: quản lý gãy xương hở (bao gồm làm sạch vết thương, kháng sinh, phẫu thuật).
- Proper open fracture management reduces the risk of osteomyelitis. (Quản lý gãy xương hở đúng cách làm giảm nguy cơ viêm tủy xương.)
- Open fracture reduction: nắn chỉnh gãy xương hở (phẫu thuật đưa xương về vị trí ban đầu).
- The surgeon performed an open fracture reduction to realign the bones. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện nắn chỉnh gãy xương hở để đưa xương về đúng vị trí.)
Thành ngữ liên quan
- "A break in the skin": một vết rách trên da (thường dùng để mô tả đặc điểm của gãy xương hở).
- In an open fracture, there is always a break in the skin. (Trong gãy xương hở, luôn có một vết rách trên da.)